Dịch

atril

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtɾil/

Nghĩa chính

  1. Giá đỡ để đựng sách, giấy tờ, v.v; giá nhạc; giá sáchdanh từa stand for holding books, papers, etc.; music stand; bookstand
  2. Bục giảngdanh từlectern
  3. Giá vẽdanh từeasel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atrilDạng gốc (base form)
  2. atrilesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giá vẽ

Họ từ (word family)

cùng gốc atril

AI