Dịch

caballete

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabaˈʝete/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Giá vẽdanh từeasel
  2. Sườn núi (của một mái nhà)danh từridge (of a roof)
  3. Giá đỡ (của đồ nội thất)danh từtrestle (of furniture)
  4. Đứng; chân đế (hỗ trợ)danh từstand; kickstand (support)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caballeteDạng gốc (base form)
  2. caballetesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sống mũi (của mũi)
  1. bridge (of the nose)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI