caballete
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabaˈʝete/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Giá vẽdanh từeasel
- Sườn núi (của một mái nhà)danh từridge (of a roof)
- Giá đỡ (của đồ nội thất)danh từtrestle (of furniture)
- Đứng; chân đế (hỗ trợ)danh từstand; kickstand (support)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caballeteDạng gốc (base form)
- caballetesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sống mũi (của mũi)
- bridge (of the nose)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung