Dịch

easel

B2danh từ (noun)
UK/ˈiː.z(ə)l/US/ˈi.zəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giá vẽdanh từAn upright frame, typically on three legs, for displaying or supporting something, such as an artist's canvas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. easelDạng gốc (base form)
  2. easelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bench easeldanh từChiếc ghế dài có gắn một tấm ván thẳng đứng hoặc giá vẽ ở một đầu, cho phép nghệ sĩ có thể ngồi trên ghế khi làm việc
easel paintingChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanezel“donkey; easel”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạiesel“donkey”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*asil

Ví dụ

  • [] , , , .[H] lời khuyên thường xuyên dành cho học sinh là hãy sao chép thiên nhiên, và nếu họ muốn vẽ một cái cây thật đẹp, hãy đặt giá vẽ trên cánh đồng và sao chép cái cây chính xác như nó đứng trước mặt họ.
  • artist's .Bức tranh vẽ dở đó nằm trên giá vẽ của họa sĩ trong nhiều năm.
  • artist's .Không một xưởng vẽ nào hoàn thiện nếu thiếu một bức tranh vẽ dở đặt trên giá vẽ.

AI