Dịch

bench easel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế dài có gắn một tấm ván thẳng đứng hoặc giá vẽ ở một đầu, cho phép nghệ sĩ có thể ngồi trên ghế khi làm việcdanh từA bench with an upright board or easel attached at one end, allowing an artist to straddle the bench while working.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bench easelDạng gốc (base form)
  2. bench easelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • bench-easels.

AI