Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
easellike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như giá vẽ
tính từ
Resembling an easel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
easellike
Dạng gốc
(base form)
more easellike
So sánh hơn
(comparative)
most easellike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
easel
+
-like
AI
1
Giống như giá vẽ
1
Giống như giá vẽ
1
Giống như giá vẽ