Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atrilista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên dàn nhạc
danh từ
orchestra member
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atrilista
Dạng gốc
(base form)
atrilista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên dàn nhạc
1
Thành viên dàn nhạc
1
Thành viên dàn nhạc