Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leccionario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leɡsjoˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Bài đọc
danh từ
lectionary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leccionario
Dạng gốc
(base form)
leccionario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lectionary
Tập kinh giảng (ở nhà thờ khi làm lễ)
AI
1
Bài đọc
1
Bài đọc
1
Bài đọc