escarmentar
động từ (verb)
/eskaɾmenˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Khiển trách, khiển trách nặng nềđộng từto punish severely, reprimand, rebuke
- Học một bài họcđộng từto learn a lesson
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escarmentarDanh động từ escarmentandoPhân từ escarmentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escarmiento |
| tú | escarmientas |
| él/ella/Ud. | escarmienta |
| nosotros | escarmentamos |
| vosotros | escarmentáis |
| ellos/Uds. | escarmientan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ninguno escarmienta en cabeza ajena | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- learnTiếng Anhtương đương