Dịch

warning sign

danh từ (noun)
UK/ˈwɔːnɪŋ ˈsaɪn/US/ˈwoɹnɪŋ ˈsaɪn/

Nghĩa chính

  1. Biển báo nguy hiểmdanh từA sign that indicates a danger, for example to vehicles on a road or of hazardous chemicals.
  2. Dấu hiệu cho thấy ai đó hoặc một cái gì đó đang gặp nguy hiểm hoặc có nguy cơdanh từAn indication that someone or something is in danger or at risk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warning signDạng gốc (base form)
  2. warning signsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Musk’s doesn’t , don’t [.]Nếu dòng tweet của Musk không làm rung lên những hồi chuông cảnh báo đỏ chói khắp thế giới về sự phán đoán và tính cách của ông ta, thì tôi không biết điều gì mới làm được.
  • .Không nhận ra được sự mỉa mai là một dấu hiệu cảnh báo của chứng sa sút trí tuệ thùy trán thái dương.
  • .Những số liệu này phải là một lời cảnh báo cho mọi người Mỹ rằng đại dịch vẫn chưa kết thúc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI