Nghĩa chính
- Xanh lụctính từGreen in colour.
- Tươi tốt, xanh tươitính từAbundant in verdure; lush with vegetation.
- Tươi, mớitính từFresh.
- Non nớt, thiếu kinh nghiệmtính từInexperienced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verdantDạng gốc (base form)
- more verdantSo sánh hơn (comparative)
- most verdantSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc verdantNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- greenđồng nghĩaXanh tươi, thường dùng cho cây cỏ đang phát triển; từ này trang trọng hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiverdoyant
- từ tiếng Latinhviridis
Ví dụ
- .Bầu trời thanh bình và những cánh đồng xanh tươi đã làm tôi ngây ngất.
- một chàng trai trẻ non nớt từ vùng nội địa Connecticut
- , . , .Cách đây năm nghìn năm, nơi đây xanh tươi và trù phú; hôm nay, nó là sa mạc.