Dịch

verdantness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính xanh tươidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being verdant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI