Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verdantness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính xanh tươi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being verdant.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
viridescence
viridity
Nguồn gốc
(etymology)
verdant
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lushness
greenery
AI
1
Tính xanh tươi
1
Tính xanh tươi
1
Tính xanh tươi