greenery
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tán lá xanh, thảm thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Green foliage or verdure.
- Lá trang trí, cây trang trídanh từkhông đếm được (uncountable)Foliage used as decoration.
- Cần sa, cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Marijuana.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greeneryDạng gốc (base form)
- greeneriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| greenery-yallerytính từ | tính từ | Liên quan đến màu xanh lá cây và màu vàng được sử dụng trong phong cách Thẩm mỹ cuối thế kỷ 19; do đó, điển hình của chủ nghĩa thẩm mỹ; ảnh hưởng |
Ví dụ
- district's ?Diện tích khu vực cây xanh của quận này là bao nhiêu?
- !Không khó để tìm thấy những mảng xanh tại Tokyo Midtown!
- .Nước mặn làm rỉ sét xe cộ và làm chết cây xanh.
Họ từ (word family)
cùng gốc greeneryXuất hiện ở từ khác
- plantsđồng nghĩacây xanh, dùng cho cảnh quan