Nghĩa chính
- Thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Plants, taken collectively.
- Khối u sùi, nốt sùidanh từAn abnormal verrucous or fibrinous growth
- Sự sinh trưởng thực vật, sự phát triểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of vegetating, or growing as a plant does; vegetable growth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vegetationDạng gốc (base form)
- vegetationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vegetation of saltsdanh từ | danh từ | Sự phát triển tinh thể của một dạng cây |
| lush vegetation | Thảm thực vật tươi tốt | |
| native vegetation | Cây cỏ bản địa | |
| sparse vegetation | Thảm thực vật thưa thớt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- plantsđồng nghĩathực vật, tập hợp, khoa học
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vegetationNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạivégétation
- từ tiếng Latinh trung đạivegetatio
Ví dụ
- .Có một lượng lớn thảm thực vật trong rừng.
- .Anh ấy rất thích thực vật
- cây cối sum sê của những rừng nhiệt đới