vegetación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bexetaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Thảm thực vậtdanh từvegetation
- Dạng rút gọn của vegetación adenoideadanh từadenoid, ellipsis of vegetación adenoidea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vegetaciónDạng gốc (base form)
- vegetacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vegetación forestal | Thảm thực vật rừng | |
| abundante vegetación | Thảm thực vật phong phú | |
| vegetación autóctona | Chưa có nghĩa | |
| vegetación densa | Chưa có nghĩa | |
| vegetación escasa | Chưa có nghĩa | |
| vegetación silvestre | Chưa có nghĩa | |
| vegetación tropical | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các bộ lạc du mục theo nước và thực vật.
- .Chỉ có một vài vệt thực vật gần sông.
- .Khu vườn của anh ấy đầy các bức tượng bị cây cối che khuất một phần.