Dịch

vegetación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bexetaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thảm thực vậtdanh từvegetation
  2. Dạng rút gọn của vegetación adenoideadanh từadenoid, ellipsis of vegetación adenoidea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vegetaciónDạng gốc (base form)
  2. vegetacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vegetación forestalThảm thực vật rừng
abundante vegetaciónThảm thực vật phong phú
vegetación autóctonaChưa có nghĩa
vegetación densaChưa có nghĩa
vegetación escasaChưa có nghĩa
vegetación silvestreChưa có nghĩa
vegetación tropicalChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các bộ lạc du mục theo nước và thực vật.
  • .Chỉ có một vài vệt thực vật gần sông.
  • .Khu vườn của anh ấy đầy các bức tượng bị cây cối che khuất một phần.

AI