vegetar
C1động từ (verb)
/bexeˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Sống lay lắt, sống mòn, sống vô vịđộng từto vegetate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vegetarDanh động từ vegetandoPhân từ vegetado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vegeto |
| tú | vegetas |
| él/ella/Ud. | vegeta |
| nosotros | vegetamos |
| vosotros | vegetáis |
| ellos/Uds. | vegetan |
Họ từ (word family)
cùng gốc vegetarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Bạn rửa rau đi, còn tôi rửa hoa quả.
- .Giá rau củ đang giảm xuống.
- .Giá rau củ thay đổi theo từng ngày.