Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
native vegetation
US
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
v
ˌ
v
ɛ
dʒ
ə
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cây cỏ bản địa
Ví dụ
Native
vegetation
protects
the
riverbank
.
Cây cỏ bản địa giúp bảo vệ bờ sông.
Xuất hiện ở từ khác
native
kết hợp
cây cỏ bản địa
AI
1
Cây cỏ bản địa
1
Cây cỏ bản địa
1
Cây cỏ bản địa