Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vegetation of salts
danh từ
(noun)
US
/ˌ
v
ɛ
dʒ
ə
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ə
v
ˈ
s
ɔ
l
t
s
/
Nghĩa chính
1
Sự phát triển tinh thể của một dạng cây
danh từ
A crystalline growth of an arborescent form.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vegetation of salts
Dạng gốc
(base form)
vegetation
s of salts
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự phát triển tinh thể của một dạng cây
1
Sự phát triển tinh thể của một dạng cây
1
Sự phát triển tinh thể của một dạng cây