unsupported
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có giá đỡ, thiếu hỗ trợtính từWithout physical support.
- Không được hỗ trợ, không có trợ giúptính từFor which support or help is not available.
- Không có kiểm chứng, thiếu xác thựctính từWithout confirmation from a credible source, without verifying support
- Không có bằng chứng, vô căn cứtính từNot supported by or borne out of evidence or facts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsupportedDạng gốc (base form)
- more unsupportedSo sánh hơn (comparative)
- most unsupportedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unsupported claim | Tuyên bố không có bằng chứng | |
| unsupported assertion | Khẳng định không có căn cứ |
Xuất hiện ở từ khác
- supportedtrái nghĩaKhông được giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không có bằng chứng
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unsupportedVí dụ
- .Cây cầu bị đánh bom bị bỏ lại không có giá đỡ và nhanh chóng sụp đổ.
- . .Phần mềm lỗi thời này không còn được hỗ trợ. Vui lòng nâng cấp lên phiên bản mới nhất.
- .Câu văn thiếu chú thích trong dòng hoặc nguồn tài liệu tham khảo thư mục chung.