Dịch

unsupported

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có giá đỡ, thiếu hỗ trợtính từWithout physical support.
  2. Không được hỗ trợ, không có trợ giúptính từFor which support or help is not available.
  3. Không có kiểm chứng, thiếu xác thựctính từWithout confirmation from a credible source, without verifying support
  4. Không có bằng chứng, vô căn cứtính từNot supported by or borne out of evidence or facts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsupportedDạng gốc (base form)
  2. more unsupportedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsupportedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unsupported claimTuyên bố không có bằng chứng
unsupported assertionKhẳng định không có căn cứ

Nguồn gốc (etymology)

un-supported

  1. từ tiếng Anh trung đạiunsupported

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cây cầu bị đánh bom bị bỏ lại không có giá đỡ và nhanh chóng sụp đổ.
  • . .Phần mềm lỗi thời này không còn được hỗ trợ. Vui lòng nâng cấp lên phiên bản mới nhất.
  • .Câu văn thiếu chú thích trong dòng hoặc nguồn tài liệu tham khảo thư mục chung.

AI