unproved
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa chứng minh, chưa được thử tháchtính từNot proved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unprovedDạng gốc (base form)
- more unprovedSo sánh hơn (comparative)
- most unprovedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- một lời tố cáo không có bằng chứng
- lòng trung thành chưa qua thử thách