Dịch

footless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có chântính từWithout feet.
  2. Vụng về hoặc thiếu năng lựctính từClumsy or inept.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footlessDạng gốc (base form)
  2. more footlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most footlessSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

foot-less

  1. từ tiếng Anh trung đạifotles
  2. từ tiếng Anh cổ*fōtlēas
  3. từ tiếng German nguyên thủy*fōtalausaz“footless”

AI