Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
feetless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có chân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without feet.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
footless
Nguồn gốc
(etymology)
feet
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
feetless
feetless
ness
Sự vắng mặt của bàn chân
danh từ
Ví dụ
feetless
birds
feetless
stockings
AI
1
Không có chân
1
Không có chân
1
Không có chân