Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unsupported claim
Nghĩa chính
1
Tuyên bố không có bằng chứng
Ví dụ
The
newspaper
retracted
an
unsupported
claim
about
the
product
.
Báo chí đã rút lại một tuyên bố không có bằng chứng về sản phẩm.
Xuất hiện ở từ khác
claim
kết hợp
tuyên bố không có căn cứ
AI
1
Tuyên bố không có bằng chứng
1
Tuyên bố không có bằng chứng
1
Tuyên bố không có bằng chứng