Dịch

unfilled

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trống, không lấp đầytính từkhông so sánh (not comparable)Not filled, especially occupational positions.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trống
Trái nghĩa

Ví dụ

  • [] -- 1960', , .[C]húng ta đứng ngày hôm nay trên bờ vực của một Biên giới Mới -- biên giới của thập niên 1960, biên giới của những cơ hội và hiểm họa chưa biết, biên giới của những hy vọng chưa được thỏa mãn và những mối đe dọa chưa được giải quyết.
  • , .Công ty phá sản, nợ hàng triệu đô la tiền lương chưa trả và đơn hàng chưa được lấp đầy.
  • ghế trống, ghế không ai ngồi

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

un-filled

động từ

unfill-ed

AI