Dịch

vacuumlike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của chân không (không gian trống rỗng)tính từResembling or characteristic of a vacuum (empty space).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacuumlikeDạng gốc (base form)
  2. more vacuumlikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most vacuumlikeSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI