vacuumlike
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của chân không (không gian trống rỗng)tính từResembling or characteristic of a vacuum (empty space).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacuumlikeDạng gốc (base form)
- more vacuumlikeSo sánh hơn (comparative)
- most vacuumlikeSo sánh nhất (superlative)