Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cái ôdanh từA cloth-covered frame used for protection against rain or sun.
- Lá chắn, màn bảo vệdanh từAnything that provides similar protection.
- Sự bảo trợ, tổ chức bảo trợdanh từAnything that provides similar overarching coverage of a range of concepts, purposes, groups, etc.
- Che phủ, bao bọc, che chởđộng từngoại động từ (transitive)To cover or protect, as if by an umbrella.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- umbrellaNguyên thể (infinitive)
- umbrellasSố nhiều (plural)
- umbrellaedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- umbrellaingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under an umbrelladưới ôSpectators huddled under umbrellas as the rain poured down.Khán giả túm tụm dưới những chiếc ô khi trời mưa xối xả.
- under the umbrella of sththuộc về cái gì, nằm trong khuôn khổ cái gìMany previously separate groups are now operating under the umbrella of a single authority.Nhiều nhóm vốn tách biệt trước đây giờ đang hoạt động dưới sự quản lý của một cơ quan duy nhất.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fold an umbrella | Gập ô lại | |
| nuclear umbrelladanh từ | danh từ | Chiếc ô hạt nhân |
| open an umbrella | Mở ô | |
| umbrella organizationdanh từ | danh từ | Tổ chức bảo trợ |
| umbrella termdanh từ | danh từ | Thuật ngữ chung |
| under the umbrella of | Dưới sự bảo trợ của | |
| beach umbrelladanh từ | danh từ | Dù che ở bãi biển |
| umbrella standdanh từ | danh từ | Hộp đựng ô được cất giữ khi phơi khô hoặc không sử dụng |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Chiến thuật cây dù
- A strategy in which five players in the offensive zone form an umbrella-shaped formation around the opposition's goal net.
Họ từ (word family)
cùng gốc umbrella- umbrellarLiên quan đến chiếc ô (của con sứa)tính từ
- umbrellaismViệc sử dụng các tổ chức bảo trợ như một cơ cấu tổ chức và tài trợdanh từ
- umbrellabirdLoài cotinga nhiệt đới lớn được tìm thấy trong các khu rừng ở Nam Mỹ, với bộ lông màu đen, mào tỏa sáng trên đỉnh đầu, trông hơi giống một chiếc ô và thường có những chiếc tích dàidanh từ
- umbrellalessXem umbrellatính từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýombrella“parasol, sunshade”
- từ Late Latinumbrella
- từ tiếng Latinhumbella
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Quick, grab that umbrella before you get rained on!Nhanh lên, cầm cái ô đó trước khi bị ướt mưa!
- .Các máy bay chiến đấu tạo thành một chiếc ô phòng không bảo vệ cụm tác chiến tàu sân bay.
- company's .Cơ sở thử nghiệm được thành lập dưới sự bảo trợ của chương trình chất lượng công ty.