chatra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với umbrella or parasol: đặc biệt là các hình thức nghi lễ hoặc nghi lễdanh từSynonym of umbrella or parasol, particularly ritual or ceremonial forms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chatraDạng gốc (base form)
- chatrasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- () , .