Dịch

chatra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với umbrella or parasol: đặc biệt là các hình thức nghi lễ hoặc nghi lễdanh từSynonym of umbrella or parasol, particularly ritual or ceremonial forms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chatraDạng gốc (base form)
  2. chatrasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • () , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnछत्रchatra

Cùng gốc (doublet)chadorchatta

AI