Dịch

chatta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với umbrella or parasol: đặc biệt là một chiếc dù che nắng của Ấn Độdanh từSynonym of umbrella or parasol, particularly an Indian parasol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chattaDạng gốc (base form)
  2. chattasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiछाताchātā
  2. từ tiếng Phạnछत्त्रchattra“umbrella, parasol, chatra”

Cùng gốc (doublet)chadorchatra

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , tiger's , , .
  • 4½ , 3½ .

AI