Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambrela
danh từ
(noun)
/amˈbɾela/
Nghĩa chính
1
Chiếc ô
danh từ
umbrella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ambrela
Dạng gốc
(base form)
ambrela
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paraguas
sombrilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
格
gé
Ô, ô vuông, khung
窗
chuāng
Cánh, ô
Tiếng Anh
umbrella
Cái ô
AI
1
Chiếc ô
1
Chiếc ô
1
Chiếc ô