Dịch

ambrela

danh từ (noun)
/amˈbɾela/

Nghĩa chính

  1. Chiếc ôdanh từumbrella

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambrelaDạng gốc (base form)
  2. ambrelasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI