Dịch

gamp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ mắc chứng gynandromorphophile, một kẻ theo đuổi chuyển giớidanh từA gynandromorphophile, a tranny chaser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gampDạng gốc (base form)
  2. gampsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mrs. Gampdanh từ riêngTờ báo Tiêu chuẩn buổi tối

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc ô
  1. An umbrella.

Ví dụ

  • – – .
  • , , , , . […] .

AI