tejo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtexo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thủy tùngdanh từyew
- Một mảnh, ô, vòng hoặc vật tương tự được sử dụng trong các trò chơi khác nhaudanh từa shard, tile, quoit or similar object used in various games
- Shuffleboard hoặc bất kỳ trò chơi nào được chơi bằng mảnh hoặc ôdanh từshuffleboard or any of the games played using a shard or tile
- Một môn thể thao ném truyền thống ở Colombia, ném một quả bóng/đĩa kim loại vào các mục tiêu nhỏ có chứa thuốc súng và phát nổ khi va chạmdanh từa traditional throwing sport in Colombia, throwing a metal puck/disc at small targets that contain gunpowder and explode on impact
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tejoDạng gốc (base form)
- tejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tejo japonés | Thủy tùng nhật bản | |
| tirar los tejosđộng từ | động từ | Tán tỉnh ai đó |
| jugar al tejo | Chưa có nghĩa | |
| mesa de tejo | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhảy lò cò
- hopscotch
Họ từ (word family)
cùng gốc tejo- tejorónMột vũ công trong Baile de los Tejorones, một điệu nhảy truyền thống của Oaxaca, người bắt chước một Kẻ chinh phục một cách hài hướcdanh từ
- tejoloteMột chiếc chày đá được sử dụng trong ẩm thực Mexico, thường có hình trụ và được sử dụng với molcajetedanh từ
- tejocoteCrataegus mexicana, một loài táo gai có quảdanh từ
- tejueloĐĩa nhỏ, quoit nhỏdanh từ