Dịch

teje

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtexe/

Nghĩa chính

  1. Nhảy lò còdanh từhopscotch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tejeDạng gốc (base form)
  2. tejesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tejedor comúndanh từThợ dệt làng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhảy lò cò

AI