teje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtexe/
Nghĩa chính
- Nhảy lò còdanh từhopscotch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tejeDạng gốc (base form)
- tejesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tejedor comúndanh từ | danh từ | Thợ dệt làng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung