casilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈsia/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ô (vùng nhỏ trên tài liệu để đánh dấu)danh từbox (small area on a document for a tick mark)
- Chuồng bồ câudanh từpigeonhole
- Hộp văn bảndanh từtext box
- Nhà gỗ nhỏqua tiếng Anhdanh từcabin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casillaDạng gốc (base form)
- casillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar de sus casillasđộng từ | động từ | Leo lên tường, thoát ra khỏi |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Quảng trường
- square
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hòm phiếu
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc casillaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung