Dịch

casilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈsia/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ô (vùng nhỏ trên tài liệu để đánh dấu)danh từbox (small area on a document for a tick mark)
  2. Chuồng bồ câudanh từpigeonhole
  3. Hộp văn bảndanh từtext box
  4. Nhà gỗ nhỏqua tiếng Anhdanh từcabin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casillaDạng gốc (base form)
  2. casillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sacar de sus casillasđộng từLeo lên tường, thoát ra khỏi

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Quảng trường
  1. square

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hòm phiếu

Họ từ (word family)

cùng gốc casilla

AI