Dịch

chale

C1thán từ (interjection)
/ˈt͡ʃale/

Nghĩa chính

  1. Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, buồn bã hoặc không đồng tìnhthán từInterjection that denotes surprise, sadness or disapproval.
  2. "không" tăng cường (tương tự như "không" hoặc "đúng rồi")thán từ"no" intensified (similar to "hell no" or "yeah right")

Cụm từ (phrase)

chaleco antibalasdanh từÁo chống đạn
chaleco salvavidasdanh từÁo phao

AI