chale
C1thán từ (interjection)
/ˈt͡ʃale/
Nghĩa chính
- Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, buồn bã hoặc không đồng tìnhthán từInterjection that denotes surprise, sadness or disapproval.
- "không" tăng cường (tương tự như "không" hoặc "đúng rồi")thán từ"no" intensified (similar to "hell no" or "yeah right")
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaleco antibalasdanh từ | danh từ | Áo chống đạn |
| chaleco salvavidasdanh từ | danh từ | Áo phao |