chalequero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một nhà sản xuất áo ghi lê, áo vest hoặc áo khoácdanh từa waistcoat, vest or jacket maker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalequeroDạng gốc (base form)
- chalequerosSố nhiều (plural)
- chalequerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chalequeraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh