Dịch

chalequero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một nhà sản xuất áo ghi lê, áo vest hoặc áo khoácdanh từa waistcoat, vest or jacket maker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalequeroDạng gốc (base form)
  2. chalequerosSố nhiều (plural)
  3. chalequerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chalequeraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI