Dịch

waistcoat

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo lót trong, áo gi-lê cổdanh từAn ornamental garment worn under a doublet.
  2. Áo gi-lê, gi-lêdanh từA sleeveless, collarless garment worn over a shirt and under a suit jacket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waistcoatDạng gốc (base form)
  2. waistcoatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

knitted waistcoatÁo gi-lê len
matching waistcoatÁo gi-lê đồng bộ
wear a waistcoatMặc áo gi-lê
wool waistcoatÁo gi-lê dạ
shawl waistcoatdanh từÁo vest hoặc áo ghi lê có hoa văn lớn sặc sỡ như khăn choàng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Áo gi-lê

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .[…] , , .Sưởi nắng trên bậc thềm ván, lần đầu tiên tôi nhìn thấy ông Farquhar Fenelon Cooke.[…]Một chiếc dây cương bạc trên sợi dây đồng hồ da nặng nối các túi áo gi-lê vải nhung gân của ông, cùng với một chiếc khuyên giầy vàng khổng lồ trong chiếc cà vạt kiểu Ascot, đã phô bày đầy đủ sở thích của ông.
  • . .Áo gi-lê của cậu bị mặc ngược rồi. Mặc lại cho đúng chiều đi.
  • .Chiếc áo gi-lê này không cài lại được ở đằng trước.

AI