Dịch

waistcoating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải được thiết kế cho áo ghi lê, thường có hoa văn nhiều màu từ các loại sợi khác nhaudanh từA fabric designed for waistcoats, often with a multicoloured pattern of different yarns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waistcoatingDạng gốc (base form)
  2. waistcoatingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI