waistcoating
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại vải được thiết kế cho áo ghi lê, thường có hoa văn nhiều màu từ các loại sợi khác nhaudanh từA fabric designed for waistcoats, often with a multicoloured pattern of different yarns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waistcoatingDạng gốc (base form)
- waistcoatingsSố nhiều (plural)