Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
waistcoated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc áo ghi lê
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing a waistcoat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bewaistcoated
Ví dụ
Its
mate
,
a
waistcoated
frog
with
a
pipe
,
served
as
model
for
Strange
Games
at
the
Lagoon
.
Nguồn gốc
(etymology)
waistcoat
+
-ed
AI
1
Mặc áo ghi lê
1
Mặc áo ghi lê
1
Mặc áo ghi lê