Dịch

urna

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈuɾna/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bình đựng tro cốtdanh từurn
  2. Thăm dò ý kiến; hòm phiếudanh từpoll; ballot box

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urnaDạng gốc (base form)
  2. urnasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sondeo a pie de urnadanh từThoát khỏi cuộc thăm dò

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thăm dò ý kiến

AI