urna
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈuɾna/nguồn
Nghĩa chính
- Bình đựng tro cốtdanh từurn
- Thăm dò ý kiến; hòm phiếudanh từpoll; ballot box
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urnaDạng gốc (base form)
- urnasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sondeo a pie de urnadanh từ | danh từ | Thoát khỏi cuộc thăm dò |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thăm dò ý kiến