Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brelly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với umbrella
danh từ
Synonym of umbrella.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brelly
Dạng gốc
(base form)
brell
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
umbrella
AI
1
Đồng nghĩa với umbrella
1
Đồng nghĩa với umbrella
1
Đồng nghĩa với umbrella