Dịch

typography

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật sắp chữdanh từkhông đếm được (uncountable)The art or practice of setting and arranging type; typesetting.
  2. Kỹ thuật in ấndanh từkhông đếm được (uncountable)The practice or process of printing with type.
  3. Kiểu trình bày văn bảndanh từkhông đếm được (uncountable)The appearance and style of typeset matter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. typographyDạng gốc (base form)
  2. typographiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kinetic typographydanh từNghệ thuật tạo văn bản chuyển động, sinh động

Nguồn gốc (etymology)

type-o--graphy

  1. từ tiếng Pháptypographie
  2. từ tiếng Hy Lạp cổτυπογράφοςtupográphos“certified copy”

Ví dụ

  • , , .Sự khác biệt chính giữa lettering và typography là typography dựa trên phông chữ, vốn là các dạng chữ tĩnh, còn hình dạng chữ tạo bởi lettering thì linh hoạt và dễ biến đổi.
  • , "" ; .Trong typography tiếng Pháp, từ 'espace' là giống cái; nó chỉ thanh gỗ chèn giữa các con chữ chì để tách biệt các từ in ra.
  • .Typography là bộ môn sử dụng kiểu chữ để sắp xếp văn bản thành dạng dễ đọc.

AI