tipografía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tipoɡɾaˈfia/nguồn
Nghĩa chính
- Kiểu chữdanh từtypography
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipografíaDạng gốc (base form)
- tipografíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc tipografíaTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- fuenteđồng nghĩanghệ thuật chữ, kiểu chữ