Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
typographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đánh máy
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a typographical manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
typographically
typographic
Sự in máy
tính từ
typograph
y
Nghệ thuật sắp chữ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
typographical
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tipográficamente
Về mặt đánh máy
AI
1
Theo cách đánh máy
1
Theo cách đánh máy
1
Theo cách đánh máy