Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kinetic typography
danh từ
(noun)
UK
/
k
ɪ
ˈ
n
ɛ
t
ɪ
k
t
aɪ
ˈ
p
ɒ
ɡ
ɹ
ə
f
i
/
US
/
k
ɪ
ˈ
n
ɛ
t
ɪ
k
t
aɪ
ˈ
p
ɑ
ɡ
ɹ
ə
f
i
/
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật tạo văn bản chuyển động, sinh động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art of creating moving, dynamic text.
Ví dụ
That
kinetic
typography
video
you
made
was
awesome
,
Jim
!
AI
1
Nghệ thuật tạo văn bản chuyển động
1
Nghệ thuật tạo văn bản chuyển động
1
Nghệ thuật tạo văn bản chuyển động