tours là số nhiều của tour
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- chuyến đi, chuyến tham quandanh từA2A journey through a building, estate, region, or country.
- chuyến tham quan có hướng dẫn, tour ảodanh từA2A guided visit to a real place, or a visit to a virtual place.
- chuyến lưu diễndanh từA2A series of performances in several cities or countries.
- đi lưu diễn, đi tham quan, đi du lịchđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To travel around an area or country, visiting places or giving performances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tour of/round/around sthchuyến tham quan cái gìa coach tour of northern Francechuyến tham quan bằng xe khách miền bắc nước Pháp
- on tourđang lưu diễnThe band is on tour in France.Ban nhạc đang lưu diễn ở Pháp.
- on the tourở trong giải đấuHe's been on the European tour for several years.Anh ấy đã ở trong giải đấu châu Âu vài năm rồi.
- tour sthlưu diễn cái gìHe toured America with his one-man show.Anh ấy lưu diễn Mỹ với chương trình một người của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go on tour | Đi lưu diễn | |
| guided tourdanh từ | danh từ | Chuyến tham quan có hướng dẫn |
| tour guidedanh từ | danh từ | Hướng dẫn viên du lịch |
| tour operatordanh từ | danh từ | Công ty lữ hành |
| walking tour | Chuyến tham quan đi bộ | |
| world tour | Chuyến lưu diễn thế giới | |
| be on tour | Đang đi lưu diễn hoặc thi đấu | |
| concert tour | Chuyến lưu diễn |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Chuyến thi đấu
- A trip taken to another country in which several matches are played.
Họ từ (word family)
cùng gốc tourNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Pháp cổtour
danh từ
- từ tiếng Pháp cổtor
- từ tiếng Pháptour“tower”
Ví dụ
- .Nhóm du lịch đã đi lại bằng xe khách.
- .Tôi đang làm hướng dẫn viên du lịch.
- Metallica's Chuyến lưu diễn châu Âu của ban nhạc Metallica