Dịch

tourism

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Du lịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of travelling or sightseeing, particularly away from one's home.
  2. Ngành du lịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The industry in which such travels and sightseeing are organized.
  3. Du lịch mục đích riêngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of visiting another region or jurisdiction for a particular purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tourismDạng gốc (base form)
  2. tourismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

medical tourismdanh từĐi xuyên biên giới quốc tế, thường là từ một nước giàu đến một nước nghèo, để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thường là tạm thời
dark tourismdanh từDu lịch tưởng niệm; loại hình du lịch đến những địa điểm từng xảy ra sự kiện chết chóc và bi kịch
space tourismdanh từDu hành không gian cho mục đích giải trí, thư giãn hoặc kinh doanh
religious tourismdanh từLoại hình du lịch với hai loại chính: hành hương, nghĩa là du lịch vì mục đích tôn giáo hoặc tâm linh, và việc xem các di tích và đồ tạo tác tôn giáo, một nhánh của tham quan
adventure tourismdanh từĐồng nghĩa với adventure travel
war tourismdanh từDu lịch giải trí đến các khu vực chiến tranh hiện tại hoặc trước đây với mục đích tham quan hoặc nghiên cứu lịch sử
sex tourismdanh từDu lịch tình dục
fuel tourismdanh từĐi du lịch với mục đích mua nhiên liệu ở nơi rẻ hơn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Du lịch đại chúng đã làm hư hại bãi biển.
  • .Du lịch mang lại nhiều doanh thu thuế cho khu vực.
  • ; ; du lịch phỉ báng; du lịch tự sát; du lịch tình dục

AI