turismo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/tuˈɾismo/nguồn
Nghĩa chính
- Du lịch, ngành du lịchdanh từtourism
- Ô tô con, xe condanh từprivate car
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turismoDạng gốc (base form)
- turismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer turismo | Đi tham quan du lịch | |
| oficina de turismo | Văn phòng du lịch | |
| sector del turismo | Ngành du lịch | |
| turismo de masas | Du lịch đại chúng | |
| turismo rural | Du lịch nông thôn | |
| turismo sexualdanh từ | danh từ | Du lịch tình dục |
| turismo espacialdanh từ | danh từ | Du lịch vũ trụ |
| Semana de Turismodanh từ riêng | danh từ riêng | Tuần Thánh |
Ví dụ
- .Bây giờ đang là mùa cao điểm du lịch.
- .Có một văn phòng du lịch ở gần khách sạn.
- , .Đối với chúng tôi, du lịch rất quan trọng.
Họ từ (word family)
cùng gốc turismoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- travelTiếng Anhtương đương