turista
A2danh từ (noun)
/tuˈɾista/nguồn
Nghĩa chính
- Khách du lịchdanh từtourist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turistaDạng gốc (base form)
- turistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turista de aventura | Khách du lịch mạo hiểm | |
| turista de paso | Khách du lịch vãng lai | |
| turista extranjero | Khách du lịch nước ngoài | |
| turista nacional | Khách du lịch nội địa | |
| turista sexualdanh từ | danh từ | Du lịch tình dục |
| visa de turista | Thị thực du lịch |
Xuất hiện ở từ khác
- primeratrái nghĩahạng phổ thông
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đây là điểm đến rất phổ biến cho khách du lịch.
- .Khách du lịch bị lừa trong câu lạc bộ.
- .Lừa tiền khách du lịch là việc rất tệ.