Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Semana de Turismo
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/seˌmana de tuˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Tuần Thánh
danh từ riêng
Holy Week
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Semana Santa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Holy Week
Tuần Thánh
AI
1
Tuần Thánh
1
Tuần Thánh
1
Tuần Thánh