Nghĩa chính
- Du lịch tưởng niệm; loại hình du lịch đến những địa điểm từng xảy ra sự kiện chết chóc và bi kịchdanh từkhông đếm được (uncountable)Recreational travel to view the sites of former atrocities.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ," ' , .
- world's .