gira
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈxiɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Chuyến lưu diễn, chuyến công dudanh từtour (a journey through a list of places)
- Dạng biến đổi của girarđộng từinflection of girar:
- Quay, xoayđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy quay, hãy xoayđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giraDạng gốc (base form)
- girasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gira mundial | Chuyến lưu diễn thế giới | |
| hacer una gira | Đi lưu diễn | |
| irse de gira | Đi lưu diễn | |
| girar la llave | Vặn chìa khóa | |
| girar la rueda | Quay bánh xe | |
| girar la cabeza | Quay đầu | |
| girar sobre algo | Xoay quanh điều gì | |
| gira artística | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- turnsTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc giraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy nói rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
- .Ban nhạc đã tăng số lượng buổi biểu diễn trong chuyến lưu diễn của họ.
- .Đi tiếp hai dãy nhà nữa rồi rẽ trái.